leaf mustard

leaf mustard

The chef stir-fries fresh leaf mustard with garlic in a wok.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lá cải bẹ xanh: "leaf mustard" một loại rau ăn , thuộc họ cải, màu xanh đậm, thường được dùng làm rau xanh nấu chín hoặc ăn sống. vị hơi cay đắng nhẹ, đặc trưng của các loại cải.
    • Cây cải bẹ xanh: Chỉ cây trồng lấy , thường được sử dụng như một loại rau ăn kèm hoặc nấu canh.
dụ sử dụng
  • (Lá cải bẹ xanh thường được dùng trong các món xào canh.)
  • (Bạn có thể thêm lá cải bẹ xanh vào salad để vị cay nhẹ.)
  • (Những người nông dân đã thu hoạch lá cải bẹ xanh vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook leaf mustard as a potherb": nấu lá cải bẹ xanh như một loại rau ăn .

    • In many Asian cuisines, leaf mustard is cooked as a potherb with garlic. (Trong nhiều nền ẩm thực châu Á, lá cải bẹ xanh được nấu như một loại rau ăn với tỏi.)
  • "leaf mustard greens": phần xanh của cây cải bẹ, thường dùng để chỉ rau ăn sống hoặc nấu chín.

    • The leaf mustard greens are rich in vitamins A and C. (Phần xanh của cải bẹ giàu vitamin A C.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard greens (danh từ): rau cải xanh (một cách gọi chung cho các loại cải lấy , bao gồm leaf mustard).

    • Mustard greens are popular in Southern US cooking. (Rau cải xanh phổ biến trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ.)
  • Leaf mustard plant (danh từ): cây cải bẹ xanh.

    • The leaf mustard plant grows well in cool climates. (Cây cải bẹ xanh phát triển tốtkhí hậu mát mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese mustard: cải bẹ xanh Trung Quốc (một tên gọi khác của leaf mustard trong ẩm thực châu Á).
  • Mustard cabbage: cải bẹ (một tên gọi chung, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook up leaf mustard: nấu lá cải bẹ xanh (thường dùng trong ngữ cảnh chế biến món ăn nhanh).
    • She cooked up some leaf mustard with mushrooms for dinner. ( ấy đã nấu một ít lá cải bẹ xanh với nấm cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "leaf mustard". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to take the mustard" (không liên quan trực tiếp), nhưng không dùng với leaf mustard.